明尼苏达[míng ní sū dá] [明 尼 苏 达]Lưu từKhácMinnesota, MỹChữ trong từ明míngsáng尼níni cô (nữ tu Phật giáo)苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)达dáđạt tớiTừ ghép:明尼苏达州míng ní sū dá zhōuMinnesotaTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng表达biǎo dáHSK 3diễn đạtXem thêm (3)