明尼苏达州[míng ní sū dá zhōu] [明 尼 苏 达 州]Lưu từKhácMinnesotaChữ trong từ明míngsáng尼níni cô (nữ tu Phật giáo)苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)达dáđạt tới州zhōuchâuTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)