明熹宗[míng xī zōng] [明 熹 宗]Lưu từKhácMinh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天启 (míng tiān qǐ)Chữ trong từ明míngsáng熹xīsáng宗zōngvụTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)