明知故问[míng zhī gù wèn] [明 知 故 问]Lưu từKhác(thành ngữ) hỏi một câu mà đã biết rõ đáp ánChữ trong từ明míngsáng知zhībiết故gùvì thế问wènhỏiTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?明星míng xīngHSK 2ngôi sao提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng访问fǎng wènHSK 3thămXem thêm (3)