明里暗里[míng lǐ àn lǐ] [明 里 暗 里]Lưu từKháccông khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩnChữ trong từ明míngsáng里lǐlót暗àntối里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêmXem thêm (3)