昙花一现[tán huā yī xiàn] [昙 花 一 现]Lưu từKhácnghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần; vụt sáng rồi tắt (thành ngữ); ngắn ngủiChữ trong từ昙tánmây đen花huāhoa一yīmột现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được体现tǐ xiànHSK 3thể hiện表现biǎo xiànHSK 3thể hiện展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt兑现duì xiànHSK 7(séc, v.v.) đổi tiền mặt呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện浮现fú xiànHSK 7xuất hiện trước mắtXem thêm (3)