春兴[chūn xìng] [春 兴]Lưu từKhácdục vọngChữ trong từ春chūnmùa xuân兴xīngtrỗi dậyTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)春季chūn jìHSK 4mùa xuân新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên复兴fù xīngHSK 7phục hưng扫兴sǎo xìngHSK 8làm mất hứng振兴zhèn xīngHSK 9chấn hưngTừ cận nghĩa:嗜欲shì yùdục vọng情欲qíng yùdục vọng欲念yù niàndục vọng淫念yín niàndục vọng淫欲yín yùdục vọng