晋中市[jìn zhōng shì] [晋 TRUNG 市]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Tấn Trung ở Sơn Tây 山西 (shān xī)Chữ trong từ晋jìnnhà Tấn (265-420)中zhōngTRUNGbên trong市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán晋升jìn shēngHSK 8thăng chức lên vị trí cao hơn夜市yè shìHSK 9chợ đêmTừ cận nghĩa:晋中jìn zhōngthành phố cấp địa khu Tấn Trung ở Sơn Tây 山西 (shān xī)