晚祷[wǎn dǎo] [晚 祷]Lưu từKháclời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều; lễ nghi chiềuChữ trong từ晚wǎnbuổi tối祷dǎocầu nguyệnTừ cùng chữ:晚上wǎn shangHSK 1buổi tối晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyện晚年wǎn niánHSK 9những năm cuối đờiXem thêm (2)