普罗列塔利亚[pǔ luó liè tǎ lì yà] [普 罗 列 塔 利 亚]Lưu từKhácgiai cấp vô sản (từ mượn)Chữ trong từ普pǔchung罗luóvải mùng列lièsắp xếp塔tǎchùa tháp利lìsắc bén亚yàthứ haiTừ cùng chữ:普通pǔ tōngHSK 2phổ thông普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quát普通人pǔ tōng rénHSK 8người bình thườngTừ cận nghĩa:普罗pǔ luógiai cấp vô sản (từ mượn)