普遍化[pǔ biàn huà] [普 遍 化]Lưu từKhácsự khái quát hóa (logic)Chữ trong từ普pǔchung遍biànkhắp mọi nơi化huàlàm thànhTừ cùng chữ:普通pǔ tōngHSK 2phổ thông普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quát现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổiXem thêm (3)