暂息[zàn xī] [暂 息]Lưu từKháctạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc látChữ trong từ暂zàntạm thời息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng暂时zàn shíHSK 5tạm thời作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi暂且zàn qiěHSK 6hiện tại出息chū xiHSK 7triển vọng tương laiXem thêm (3)