暂短[zàn duǎn] [暂 短]Lưu từKhácngắn gọn (về thời gian)Chữ trong từ暂zàntạm thời短duǎnngắnTừ cùng chữ:缩短suō duǎnHSK 4rút ngắn暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng暂时zàn shíHSK 5tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại长短cháng duǎnHSK 6chiều dài简短jiǎn duǎnHSK 8ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)一长一短yī cháng yī duǎnHSK 9nói không ngừng