暴胖[bào pàng] [暴 胖]Lưu từKháctăng cân đột ngộtChữ trong từ暴bàođột ngột胖pàngbéo, mậpTừ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy肥胖féi pàngHSK 7béo暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão