暴露癖[bào lù pǐ] [暴 露 癖]Lưu từKhácchứng thích phơi bày cơ thểChữ trong từ暴bàođột ngột露lùlộ ra癖pǐthói quenTừ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão