月光石[yuè guāng shí] [NGUYỆT 光 石]Lưu từKhácđá mặt trăngChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng光guāngánh sáng石shíđáTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng宝石bǎo shíHSK 4đá quý月底yuè dǐHSK 4cuối tháng化石huà shíHSK 5hoá thạch月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:月岩yuè yánđá Mặt Trăng