月夕[yuè xī] [NGUYỆT 夕]Lưu từKhácTết Trung Thu vào rằm tháng Tám âm lịchChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng夕xīchạng vạngTừ ghép:花朝月夕huā zhāo yuè xīmột ngày tươi đẹpTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch前夕qián xīHSK 8đêm trước月初yuè chūHSK 9đầu tháng月票yuè piàoHSK 9vé tháng