月桂冠[yuè guì guān] [NGUYỆT 桂 冠]Lưu từKhácvương miện nguyệt quế; vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)Chữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng桂guìquế冠guānmũTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)夺冠duó guànHSK 7giành chức vô địch月初yuè chūHSK 9đầu tháng月票yuè piàoHSK 9vé tháng