月球车[yuè qiú chē] [NGUYỆT 球 车]Lưu từKhácxe mặt trăngChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng球qiúquả bóng车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2thángXem thêm (3)