服务业
[fú wù yè] [服 务 业]
ngành dịch vụ
服务业在当地经济中的比重明显增加。
fú wù yè zài dāng dì jīng jì zhōng de bǐ zhòng míng xiǎn zēng jiā.Tỉ trọng ngành dịch vụ trong kinh tế địa phương tăng rõ rệt.
[fú wù yè] [服 务 业]
ngành dịch vụ
服务业在当地经济中的比重明显增加。
fú wù yè zài dāng dì jīng jì zhōng de bǐ zhòng míng xiǎn zēng jiā.Tỉ trọng ngành dịch vụ trong kinh tế địa phương tăng rõ rệt.