服务规章[fú wù guī zhāng] [服 务 规 章]Lưu từKhácquy định phục vụChữ trong từ服fúquần áo务wùcông việc规guīcompa章zhāngchươngTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ文章wén zhāngHSK 3bài viết服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)服气fú qìHSK 6bị thuyết phục盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)Xem thêm (3)