服罪[fú zuì] [服 罪]Lưu từKhácthừa nhận tội; nhận tộiChữ trong từ服fúquần áo罪zuìtộiTừ ghép:不服罪bù fú zuìphủ nhận tộiTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng服气fú qìHSK 6bị thuyết phục犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:认罪rèn zuìthừa nhận tội