服贸[fú mào] [服 贸]Lưu từKhácHiệp định Thương mại Dịch vụ qua Eo biển; viết tắt của 两岸服务贸易协议 (liǎng àn fú wù mào yì xié yì)Chữ trong từ服fúquần áo贸màothương mạiTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)服气fú qìHSK 6bị thuyết phục服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)服饰fú shìHSK 7trang phục服务器fú wù qìHSK 7máy chủ (máy tính)经贸jīng màoHSK 8kinh tế và thương mạiXem thêm (1)