未来业绩[wèi lái yè jì] [未 来 业 绩]Lưu từKháclợi nhuận tương lai (của đầu tư)Chữ trong từ未wèichưa来láiđến业yèngành kinh doanh绩jìxe sợi (gai, v.v.)Từ cùng chữ:成绩chéng jìHSK 2thành tích未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai业绩yè jìHSK 9thành tích未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biết未成年人wèi chéng nián rénHSK 9vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)