机件[jī jiàn] [机 件]Lưu từKháclinh kiện (cơ khí)Chữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc件jiàncáiTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu机器jī qìHSK 3máy móc证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từXem thêm (3)