机械码[jī xiè mǎ] [机 械 码]Lưu từKhácmã máyChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụ码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hộiXem thêm (3)