机械能[jī xiè néng] [机 械 能]Lưu từKhácnăng lượng cơ họcChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụ能néngcó thểTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)机会jī huìHSK 2cơ hội功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng机器jī qìHSK 3máy móc能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... khôngXem thêm (3)