板纸[bǎn zhǐ] [板 纸]Lưu từKhácbìa cứng; tấm bìaChữ trong từ板bǎntấm纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo板块bǎn kuàiHSK 7tấm图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:卡纸kǎ zhǐbìa cứng硬纸yìng zhǐbìa cứng精装jīng zhuāngbìa cứng (sách)纸板zhǐ bǎnbìa cứng马粪纸mǎ fèn zhǐbìa cứng