硬纸[yìng zhǐ] [硬 纸]Lưu từKhácbìa cứng; giấy cứngChữ trong từ硬yìngcứng纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo硬件yìng jiànHSK 5phần cứng图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ硬币yìng bìHSK 9đồng xu硬朗yìng lǎngHSK 9cường tráng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứngTừ cận nghĩa:卡纸kǎ zhǐbìa cứng板纸bǎn zhǐbìa cứng精装jīng zhuāngbìa cứng (sách)纸板zhǐ bǎnbìa cứng马粪纸mǎ fèn zhǐbìa cứngVí dụ trong bài học桌子腿有些不平,他在下面垫了一块硬纸板。zhuō zi tuǐ yǒu xiē bù píng, tā zài xià miàn diàn le yí kuài yìng zhǐ bǎn.Chân bàn hơi khấp khểnh, anh ấy đã đệm một miếng bìa cứng ở phía dưới.