纸板[zhǐ bǎn] [纸 板]Lưu từKhácbìa cứngChữ trong từ纸zhǐgiấy板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:卡纸kǎ zhǐbìa cứng板纸bǎn zhǐbìa cứng硬纸yìng zhǐbìa cứng精装jīng zhuāngbìa cứng (sách)马粪纸mǎ fèn zhǐbìa cứngVí dụ trong bài học桌子腿有些不平,他在下面垫了一块硬纸板。zhuō zi tuǐ yǒu xiē bù píng, tā zài xià miàn diàn le yí kuài yìng zhǐ bǎn.Chân bàn hơi khấp khểnh, anh ấy đã đệm một miếng bìa cứng ở phía dưới.