马粪纸[mǎ fèn zhǐ] [马 粪 纸]Lưu từKhácbìa cứngChữ trong từ马mǎngựa粪fènphân纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố报纸bào zhǐHSK 2báo马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:卡纸kǎ zhǐbìa cứng板纸bǎn zhǐbìa cứng硬纸yìng zhǐbìa cứng精装jīng zhuāngbìa cứng (sách)纸板zhǐ bǎnbìa cứng