卡纸[kǎ zhǐ] [卡 纸]Lưu từKhácbìa cứng; giấy bìaChữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:板纸bǎn zhǐbìa cứng硬纸yìng zhǐbìa cứng精装jīng zhuāngbìa cứng (sách)纸板zhǐ bǎnbìa cứng马粪纸mǎ fèn zhǐbìa cứng