枝桠[zhī yā] [枝 桠]Lưu từKháccành; nhánhChữ trong từ枝zhīcành桠yānhánh cây chia đôiTừ cận nghĩa:汤tāngHSK 3canh场面chǎng miànHSK 5cảnh画面huà miànHSK 5cảnh风光fēng guāngHSK 5cảnh枝zhīHSK 6cành翼yìHSK 6cánh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh边缘biān yuánHSK 6cạnh翅膀chì bǎngHSK 7cánhXem thêm (3)