枪决[qiāng jué] [枪 决]Lưu từKhácxử bắn; giống như 枪毙Chữ trong từ枪qiāngsúng决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết否决fǒu juéHSK 7phủ quyết表决biǎo juéHSK 7quyết định bằng biểu quyết裁决cái juéHSK 7phán quyết判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)枪毙qiāng bìHSK 8xử bắn犹豫不决yóu yù bù juéHSK 9sự do dựTừ cận nghĩa:枪毙qiāng bìHSK 8xử bắn