柳园[liǔ yuán] [柳 园]Lưu từKháctrấn Liuyuan ở huyện Guazhou 瓜州县 (guā zhōu xiàn) thuộc Tửu Tuyền 酒泉, Cam TúcChữ trong từ柳liǔcây liễu园yuánvườnTừ ghép:柳园镇liǔ yuán zhèntrấn Liuyuan ở huyện Guazhou 瓜州县 (guā zhōu xiàn), Jiuquan 酒泉, GansuTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ家园jiā yuánHSK 6nhà果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả乐园lè yuánHSK 8thiên đường柳树liǔ shùHSK 8cây liễuXem thêm (1)