标题语[biāo tí yǔ] [标 题 语]Lưu từKháctừ trong tiêu đề; mục (trong từ điển)Chữ trong từ标biāođánh dấu题tíchủ đề语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung QuốcXem thêm (3)