核驳[hé bó] [核 驳]Lưu từKháctừ chối (đơn xin cấp bằng sáng chế, v.v.)Chữ trong từ核héhạt quả驳bóloang lổTừ cùng chữ:核心hé xīnHSK 6lõi反驳fǎn bóHSK 7phản bác核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân