栽植[zāi zhí] [栽 植]Lưu từKháctrồng; cấyChữ trong từ栽zāitrồng植zhítrồngTừ cùng chữ:种植zhòng zhíHSK 4trồng栽培zāi péiHSK 9trồng移植yí zhíHSK 9cấy ghépTừ cận nghĩa:养yǎngHSK 2nuôi (động vật)种zhǒngHSK 3hạt种植zhòng zhíHSK 4trồng清澈qīng chèHSK 6trong澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)栽zāiHSK 9trồng栽培zāi péiHSK 9trồng营造yíng zàoHSK 9xây dựng (nhà cửa)壴zhùtrống (cổ đại)Xem thêm (3)Ví dụ trong bài học走廊两旁摆放着许多绿色的盆栽植物。zǒu láng liǎng páng bǎi fàng zhe xǔ duō lǜ sè de pén zāi zhí wù.Hai bên hành lang đặt rất nhiều chậu cây xanh.