桔子
[jú zi] [桔 子]
quýt; cũng viết 橘子; lượng từ: 个 (gè), 瓣 (bàn)
柑橘类植物的果实,皮为橙黄色。
妈妈在超市买了一大袋新鲜的桔子。
mā ma zài chāo shì mǎi le yí dà dài xīn xiān de jú zi.Mẹ đã mua một túi quýt tươi lớn ở siêu thị.
个、瓣
[jú zi] [桔 子]
quýt; cũng viết 橘子; lượng từ: 个 (gè), 瓣 (bàn)
柑橘类植物的果实,皮为橙黄色。
妈妈在超市买了一大袋新鲜的桔子。
mā ma zài chāo shì mǎi le yí dà dài xīn xiān de jú zi.Mẹ đã mua một túi quýt tươi lớn ở siêu thị.
个、瓣