梭子[suō zi] [梭 子]Lưu từKhác(dệt) thoi; khay đạn; từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắnChữ trong từ梭suō(dệt) thoi子zǐcon traiTừ ghép:梭子鱼suō zi yúcá nhồngTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:梭suō(dệt) thoi