检波[jiǎn bō] [检 波]Lưu từKhácphát hiện (ví dụ: sóng radio)Chữ trong từ检jiǎnkiểm tra波bōsóngTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra检测jiǎn cèHSK 4phát hiện检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm tra