椰林[yē lín] [椰 林]Lưu từKhácrừng dừaChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ ghép:椰林飘香yē lín piāo xiāngpiña coladaTừ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn丛林cóng línHSK 7rừng rậm穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo椰子yē ziHSK 9cây dừa