楼厢[lóu xiāng] [楼 厢]Lưu từKhácgác xépChữ trong từ楼lóunhà có hơn 1 tầng厢xiānglô (trong nhà hát)Từ cùng chữ:楼上lóu shàngHSK 1tầng trên楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới楼梯lóu tīHSK 4cầu thang楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên楼道lóu dàoHSK 6hành lang车厢chē xiāngHSK 7toa hành kháchTừ cận nghĩa:阁楼gé lóugác xép