阁楼
[gé lóu] [阁 楼]
gác xép; gác mái; tầng áp mái
他小心翼翼地踩着木蹬爬上阁楼。
tā xiǎo xīn yì yì dì cǎi zhe mù dēng pá shàng gé lóu.Anh ấy cẩn thận giẫm lên từng bậc gỗ leo lên gác mái.
[gé lóu] [阁 楼]
gác xép; gác mái; tầng áp mái
他小心翼翼地踩着木蹬爬上阁楼。
tā xiǎo xīn yì yì dì cǎi zhe mù dēng pá shàng gé lóu.Anh ấy cẩn thận giẫm lên từng bậc gỗ leo lên gác mái.