欠扁[qiàn biǎn] [欠 扁]Lưu từKháckhó chịu; tức giận; đáng bị đánh đònChữ trong từ欠qiànnợ扁biǎnphẳngTừ cùng chữ:欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợ欠缺qiàn quēHSK 8thiếu hụtTừ cận nghĩa:难堪nán kānHSK 8khó chịu卼wùkhó chịu不好受bù hǎo shòukhó chịu不得劲bù dé jìnkhó chịu不愉快bù yú kuàikhó chịu讨人嫌tǎo rén xiánkhó chịu令人不快lìng rén bù kuàikhó chịu