令人不快
[lìng rén bù kuài] [令 NHÂN BẤT 快]
khó chịu; đáng chê trách
听到那个令人不快的消息,她心里突然一阵心慌。
tīng dào nà ge lìng rén bú kuài de xiāo xī, tā xīn lǐ tū rán yí zhèn xīn huāng.Nghe thấy tin tức không mấy vui vẻ đó, cô ấy đột nhiên cảm thấy hoảng hốt trong lòng.