不愉快
[bù yú kuài] [BẤT 愉 快]
khó chịu; không vui
我们应该忘掉不愉快的经历,努力向前看。
wǒ men yīng gāi wàng diào bù yú kuài de jīng lì, nǔ lì xiàng qián kàn.Chúng ta nên quên đi những trải nghiệm không vui để nỗ lực hướng về phía trước.
[bù yú kuài] [BẤT 愉 快]
khó chịu; không vui
我们应该忘掉不愉快的经历,努力向前看。
wǒ men yīng gāi wàng diào bù yú kuài de jīng lì, nǔ lì xiàng qián kàn.Chúng ta nên quên đi những trải nghiệm không vui để nỗ lực hướng về phía trước.