讨人嫌[tǎo rén xián] [讨 NHÂN 嫌]Lưu từKháckhó chịu; đáng ghétChữ trong từ讨tǎoxin人rénNHÂNngười嫌xiánkhông thíchTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận讨厌tǎo yànHSK 5ghét涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)讨好tǎo hǎoHSK 9đạt được kết quả như ý讨人喜欢tǎo rén xǐ huanHSK 9thu hút tình cảm của người khác讨价还价tǎo jià huán jiàHSK 9mặc cả thương lượngTừ cận nghĩa:难堪nán kānHSK 8khó chịu卼wùkhó chịu欠扁qiàn biǎnkhó chịu不好受bù hǎo shòukhó chịu不得劲bù dé jìnkhó chịu不愉快bù yú kuàikhó chịu令人不快lìng rén bù kuàikhó chịu