欢喜冤家[huān xǐ yuān jia] [欢 喜 冤 GIA]Lưu từKháccặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thươngChữ trong từ欢huānvui vẻ喜xǐthích冤yuānoan ức家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người欢迎huān yíngHSK 2chào đón画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)