歌姬[gē jī] [歌 姬]Lưu từKhácnữ ca sĩChữ trong từ歌gēbài hát姬jīphụ nữTừ cùng chữ:歌声gē shēngHSK 3giọng hát歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ歌曲gē qǔHSK 5bài hát歌唱gē chàngHSK 6hát歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc歌词gē cíHSK 6lời bài hát歌剧gē jùHSK 7nhạc kịch phương Tây歌咏gē yǒngHSK 7hátXem thêm (2)Từ cận nghĩa:商女shāng nǚnữ ca sĩ (cổ đại)歌女gē nǚnữ ca sĩ (cổ)